squash rackets

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Môn bóng quần: "squash rackets" một môn thể thao chơi trong một sân kín tường bao quanh, với hai hoặc bốn người chơi dùng vợt cán dài đánh một quả bóng cao su nhỏ vào tường.

dụ sử dụng
  • (Môn bóng quần một môn thể thao nhanh, đòi hỏi sự nhanh nhẹn chính xác.)
  • (Họ chơi bóng quầncâu lạc bộ vào mỗi cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play squash rackets": chơi môn bóng quần.
    • He has been playing squash rackets for over ten years. (Anh ấy đã chơi bóng quần hơn mười năm.)
  • "a game of squash rackets": một trận bóng quần.
    • We had an intense game of squash rackets yesterday. (Chúng tôi đã một trận bóng quần căng thẳng ngày hôm qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Squash (n): dạng rút gọn thông dụng của "squash rackets".
    • Squash is popular in many countries. (Bóng quần phổ biếnnhiều quốc gia.)
  • Racket (n): vợt dùng trong môn bóng quần hoặc các môn thể thao tương tự.
    • He bought a new racket for squash. (Anh ấy mua một cây vợt mới để chơi bóng quần.)
Từ đồng nghĩa
  • Squash: tên gọi ngắn gọn của cùng môn thể thao này.
  • Racketball: một môn thể thao tương tự nhưng dùng bóng lớn hơn, đôi khi bị nhầm lẫn với bóng quần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Squash in: chen vào, nhồi nhét (không liên quan trực tiếp đến môn thể thao, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh chơi).
    • We managed to squash in a game before the court closed. (Chúng tôi đã cố gắng chen vào một trận đấu trước khi sân đóng cửa.)
Thành ngữ liên quan
  • To be squashed like a bug: bị đè bẹp, bị thua đậm (thành ngữ dùng trong thể thao, đặc biệt bóng quần khi đối thủ quá mạnh).
    • He was squashed like a bug in the squash rackets match. (Anh ấy bị đè bẹp như một con bọ trong trận bóng quần.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống